Nguyên lý kiểm tra độ mềm bánh mì
Độ đàn hồi (độ mềm) của bánh mì được đánh giá bằng cách sử dụng máy đo lưu biến (rheometer) để nén bánh. Thiết bị định lượng độ mềm thông qua lực đo được, đồng thời cho phép so sánh sự khác biệt về lực tại các vị trí khác nhau của bánh, chẳng hạn như bề mặt và bên trong.
Dữ liệu đo có thể được quản lý và phân tích để so sánh các công thức bánh mì, kiểm tra thời gian nướng và đánh giá sự thay đổi kết cấu theo thời gian, phục vụ đánh giá chất lượng, kiểm soát chất lượng (QC) và nghiên cứu phát triển sản phẩm (R&D).
Thiết bị vận hành đơn giản, người dùng chỉ cần chọn loại thực phẩm cần đo trên màn hình cảm ứng.
Video thể hiện quá trình thiết bị Imada thực hiện kiểm tra độ mềm của bánh mì
Kiểm tra kết cấu bánh mì giúp đánh giá những gì?
Kết quả đo có thể được sử dụng để:
- So sánh các công thức bánh khác nhau
- Kiểm chứng thời gian chế biến
- Theo dõi sự thay đổi cấu trúc theo thời gian
- Đánh giá và kiểm soát chất lượng sản phẩm
- Nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D)
Thực hiện kiểm tra kết cấu trên các mẫu thực phẩm tương tự bao gồm:
- Bánh mì (Bread)
- Bánh bông lan (Sponge cake)
- Bột nhào (Dough)
- Cơm nắm (Rice ball)
Thiết bị sử dụng để kiểm tra độ mềm bánh mì – Food Texture Analyzer IMADA FRTS Series
Trong thử nghiệm kiểm tra độ mềm bánh mì, IMADA sử dụng Food Texture Analyzer FRTS-50N. Thiết bị định lượng cấu trúc thực phẩm thông qua lực đo với các đơn vị N/kgf/lbf. FRTS Series có thể kết hợp nhiều loại đầu đo (probe) khác nhau để phù hợp với từng loại mẫu và phương pháp kiểm tra.

Vận hành đơn giản bằng màn hình cảm ứng
Người vận hành có thể chọn loại thực phẩm hoặc tiêu chuẩn kiểm tra trên màn hình cảm ứng; thiết bị sau đó hiển thị điều kiện đo được đề xuất và loại attachment cần sử dụng. Các điều kiện cài đặt sẵn có thể chỉnh sửa và lưu lại để gọi lại khi cần.

Phân tích và so sánh dữ liệu bằng biểu đồ
Dữ liệu có thể được lưu qua USB và phân tích bằng phần mềm đi kèm. Phần mềm hiển thị biểu đồ lực–chuyển vị hoặc lực–thời gian, ghi nhận dữ liệu với tốc độ tối đa 1.000 Hz và có thể chồng tối đa 5 biểu đồ để so sánh kết quả.

Dễ vệ sinh
Khu vực đo được thiết kế bằng vật liệu inox, trong khi bàn đặt mẫu và khay có thể tháo rời để thuận tiện cho việc vệ sinh sau khi kiểm tra thực phẩm.

Các model FRTS Series
| Model | FRTS-5N | FRTS-50N | FRTS-100N |
| Dải đo | 5N | 50N | 100N |
| Độ phân giải / Độ chia | 5.000N | 50.00N | 100.0N |
Catalogue Imada FRTS
imada-frts-food-texture-analyzer-catalog.pdf
Sản phẩm liên quan: Xem thêm Giải pháp kiểm tra độ mềm xốp bánh bông lan bằng thiết bị IMADA
En






