Ưu điểm vượt trội của máy cô đặc chân không Shinagawa 100VC
- Bảo vệ màu sắc và hương vị nguyên bản: Nhờ nguyên lý hạ áp suất giúp hạ điểm sôi của nước xuống 60–70°C, nguyên liệu được làm bay hơi nước ở nhiệt độ thấp. Thành phẩm giữ nguyên màu sắc tươi mới, hương thơm đặc trưng mà không cần sử dụng thêm phẩm màu hay hương liệu nhân tạo.
- Hạn chế biến tính nhiệt và hiện tượng sậm màu: Gia nhiệt nhiệt độ thấp giúp giảm thiểu hiện tượng nghịch đảo đường (sugar inversion) gây ngọt gắt, hạn chế tối đa tình trạng sậm màu (nâu hóa) hoặc mất chất dinh dưỡng thường gặp ở các nồi cô đặc hở truyền thống.
- Cảm biến dập bọt tự động (Foam Sensor Option): Đối với các nguyên liệu dễ sủi bọt gây trào bồn, cảm biến thông minh sẽ tự động nhận diện và thực hiện hồi áp để dập bọt, giữ ổn định quá trình cô đặc và giảm thất thoát sản phẩm.
- Thiết kế Áo nhiệt (Jacket) 2 tầng chống cháy khét: Ở giai đoạn cuối quá trình cô đặc, thể tích chất lỏng giảm xuống thấp. Hệ thống tự động chuyển sang chỉ gia nhiệt ở tầng dưới của jacket, ngăn ngừa tình trạng “nấu khô” trên phần thành nồi trống, xóa bỏ nguy cơ cháy khét thành phẩm.
- Hệ thống thu hồi hương và dung môi (Condenser): Thiết bị trao đổi nhiệt tích hợp giúp ngưng tụ và thu hồi các hợp chất hương dễ bay hơi hoặc thành phần ethanol/dung môi hóa hơi từ nguyên liệu.
- Vận hành vệ sinh và tự động hút liệu: Môi trường chân không cho phép máy tự động hút nguyên liệu dạng lỏng vào bồn chứa mà không cần thao tác thủ công. Quá trình chế biến khép kín hoàn toàn giúp môi trường nhà xưởng luôn sạch sẽ, không bị bốc hơi nóng ẩm.
Cơ cấu vận hành và nguyên lý hoạt động của máy cô đặc chân không Shinagawa 100VC
Máy cô đặc chân không Shinagawa 100VC vận hành dựa trên mối liên hệ giữa áp suất và nhiệt độ sôi của nước:
- Khi bơm chân không hạ áp suất bồn xuống 645 hPa, nước sôi ở 88°C.
- Khi áp suất giảm tiếp xuống 300 hPa, nhiệt độ sôi của nước giảm chỉ còn 70°C.
- Hơi nước thoát ra được dẫn qua bộ ngưng tụ (Condenser) kết hợp với tháp giải nhiệt (Cooling Tower) để hóa lỏng và xả ra ngoài, giúp dịch nguyên liệu bên trong bồn đạt độ đặc mong muốn một cách nhanh chóng.

Sơ đồ giảm áp suất và hạ nhiệt độ sôi trong bồn cô đặc
Ứng dụng thực tế trong nhà máy chế biến
Dòng máy cô đặc chân không Shinagawa VC đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho nhiều ngành sản xuất:
- Chế biến hoa quả & Nông sản: Cô đặc nước ép trái cây, mứt quả (jam/paste), siro trái cây, tẩm đường/mật cho hạt dẻ, đậu, hoa quả ngâm.
- Chiết xuất thực phẩm & Gia vị: Cô đặc nước dùng chiết xuất từ xương heo, xương gà, hải sản, nước tương, nước sốt.
- Dược phẩm & Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Cô đặc dịch chiết xuất thảo dược, thực vật, cô đặc cao dược liệu ở nhiệt độ thấp.

Cô đặc nước ép, nước sốt và dịch chiết thực phẩm
Các tùy chọn theo nguyên liệu và quá trình cô đặc
Cảm biến kiểm soát bọt
Với nguyên liệu dễ tạo bọt, bọt có thể gây trở ngại cho quá trình cô đặc và làm giảm sản lượng. Cảm biến bọt kiểm tra tình trạng tạo bọt và tự động thực hiện hồi áp để ức chế bọt, giúp giảm thất thoát sản lượng.
Jacket 2 tầng – hạn chế cháy khét
Khi quá trình cô đặc gần hoàn tất, lượng chất lỏng giảm xuống khiến phần jacket phía trên có nguy cơ bị gia nhiệt khô và gây cháy khét.
Thiết kế jacket 2 tầng cho phép sử dụng cả phần trên và dưới ở giai đoạn đầu, sau đó chỉ sử dụng phần dưới khi mức nguyên liệu giảm, giúp hạn chế nguy cơ cháy khét ở giai đoạn cuối.
Thiết bị thu hồi hơi
Hơi thoát ra từ nguyên liệu được ngưng tụ lại thông qua trao đổi nhiệt và thu hồi vào bồn. Hệ thống có thể được sử dụng để thu hồi các thành phần như ethanol hoặc các hợp chất hương bay hơi cùng với phần chất lỏng đã hóa hơi.

Thông số kỹ thuật máy cô đặc chân không Shinagawa 100VC
| Thông số | Chi tiết |
| Mẫu | 100V |
| Kích thước | 1290 × 1420 × 1770 × 2040 mm |
| Nguồn điện | 3 pha AC200V, 50/60Hz |
| Công suất động cơ | Bơm chân không: 1.5 kW |
| Lượng cấp nước | Khoảng 10 L/min (cho condenser); thoát nước từ bơm chân không dưới 6 L/min |
| Tổng thể tích bồn | ~100 L |
| Gia nhiệt | Hơi nước |
| Áp suất tối đa | ~0.3 MPa |
| Lượng hơi nước cần | ~46 kg/h |
| Lượng khí tiêu thụ | Cấp áp suất 0.6 MPa/h, 2 L/min |
| Trọng lượng máy | ~350 kg |

Xem thêm các video ứng dụng máy chế biến thực phẩm tại YouTube Hason Foodtech.
Sản phẩm liên quan: Xem thêm máy xào công nghiệp đáy phẳng Shinagawa AQ-F Series
En












