Đặc điểm nổi bật của máy xào công nghiệp đáy phẳng Shinagawa AQ-F
- Tái hiện kỹ thuật xào chảo wok (Trung Hoa): Thiết kế lòng nồi nông và đáy phẳng tạo diện tích tiếp nhiệt lớn. Nhiệt lượng từ hệ thống đốt gas truyền đều giúp hơi nước thoát nhanh, tránh tình trạng đọng nước. Thành phẩm cơm chiên đạt độ tơi khô ráo, rau xào giữ được màu sắc và độ giòn tự nhiên.
- Càng khuấy độc đáo – Không dập nát thực phẩm: Càng khuấy được thiết kế đặc biệt không tiếp xúc hay chạm trực tiếp vào mặt đáy nồi, giúp giảm thiểu tối đa lực ma sát làm nát, gãy đứt nguyên liệu trong quá trình đảo.
- Càng khuấy chuyên dụng cho từng loại nguyên liệu: Máy xào công nghiệp đáy phẳng Shinagawa AQ-F trang bị các dạng càng khuấy riêng biệt cho cơm chiên và mì xào/rau xào. Maker cũng nhận gia công cấu trúc càng khuấy riêng theo yêu cầu nguyên liệu cụ thể của nhà máy.
- Tháo lắp và vệ sinh cực kỳ nhanh chóng: Càng khuấy kết nối bằng chốt khóa đơn giản (1-pin), cho phép tháo rời dễ dàng. Khi rút càng khuấy, lòng nồi hoàn toàn trống trải kết hợp bề mặt phẳng phủ Teflon giúp việc vệ sinh, rửa nồi và chống bám dính cực kỳ hiệu quả.
- Vận hành an toàn: Trang bị lưới chắn bảo vệ dạng lật ngửa (flip-up safety guard) và cơ cấu khởi động đồng thời 2 điểm ấn nút để đảm bảo an toàn thao tác cho công nhân.
Nguyên lý hoạt động và cơ cấu khuấy đảo
Máy xào công nghiệp đáy phẳng Shinagawa AQ-F vận hành dựa trên sự kết hợp giữa gia nhiệt Gas trực tiếp đáy nồi và chuyển động khuấy đảo kép (vừa quay quanh lòng nồi, vừa tự quay quanh trục càng):
- Tốc độ quay được điều khiển linh hoạt qua biến tần (Inverter).
- Chuyển động tự quay và quay quanh nồi giúp nguyên liệu được đảo trộn liên tục, tiếp xúc đều với mặt gia nhiệt mà không phụ thuộc vào tay nghề của công nhân.

Cơ cấu càng khuấy quay quanh lòng nồi và tự quay của Shinagawa AQ-F
Ứng dụng thực tế trong nhà máy chế biến
Dòng máy xào công nghiệp đáy phẳng Shinagawa AQ-F đáp ứng đa dạng các mặt hàng chế biến sẵn (Chilled/Frozen food, Central Kitchen):
- Xào cơm: Cơm chiên dương châu, cơm chiên hải sản (hạt cơm tơi, không bết dính).
- Xào mì / bún / phở: Mì xào Yakisoba, mì xào hải sản (không làm đứt gãy sợi mì).
- Xào rau củ: Rau xào thập cẩm, ngưu báng (Gobo), rau củ hỗn hợp (giữ độ giòn, không bị chảy nước).
- Các món xào mặn / Món phụ (Side dishes): Thịt xào, món ăn chế biến sẵn đóng khay.

Máy AQ-F chế biến cơm chiên, mì xào và các món rau củ trong nhà máy
Dễ tháo lắp và vệ sinh
Máy xào công nghiệp đáy phẳng Shinagawa AQ-F càng khuấy được cố định bằng một chốt khóa, cho phép tháo và thay càng dễ dàng.
Sau khi tháo càng khuấy, toàn bộ bề mặt nồi được để trống để thuận tiện cho việc vệ sinh. Bề mặt nồi phẳng và được phủ Teflon, giúp hạn chế cháy khét và bám dính thực phẩm.

Thông số kỹ thuật máy xào công nghiệp đáy phẳng Shinagawa AQ-F
Dòng máy xào công nghiệp đáy phẳng Shinagawa AQ-F gồm 02 model chính phù hợp với các quy mô sản xuất khác nhau:
| Thông số | AQ-1-F160 | AQ-2-F260 |
| Kích thước (mm) | a.1880 × b.1240 × c.1850 × d.2270 × e.2120 | a.2215 × b.1440 × c.1630 × d.2650 × e.2310 |
| Nguồn điện | 3 pha, AC 200V, 50/60 Hz | 3 pha, AC 200V, 50/60 Hz |
| Động cơ | Càng khuấy: 0,4 kW | Càng khuấy: 0,75 kW; thủy lực: 0,75 kW |
| Kiểm soát tốc độ | Inverter | Inverter |
| Tốc độ càng khuấy | 1,8–18,2 / 4,2–42,0 rpm | 4,9–29,2 / 11,6–69,8 rpm |
| Tổng dung tích | 160 L | 260 L |
| Khả năng chế biến | 98 L; cơm chiên, mì xào: 15 kg | 156 L; cơm chiên, mì xào: 30 kg |
| Gia nhiệt | Gas | Gas |
| Lượng gas LP | 2,8 kPa, 80.000 kcal/h | 2,8 kPa, 72.000 kcal/h |
| Trọng lượng | 350 kg | 1.110 kg |

Xem thêm các video ứng dụng máy chế biến thực phẩm tại YouTube Hason Foodtech.
Sản phẩm liên quan: Xem thêm máy nấu áp suất Shinagawa 60NQVP
En












